Dữ liệu giá bất động sản tại 一宮市明地
Số giao dịch
103giao dịch
Giá trung bình
3,727万円
Giá TB/Tsubo
295,606yên
So với năm trước
+1504.9%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 明地 | 1,300万円 |
| 2025年第2四半期 | 明地 | 200万円 |
| 2025年第2四半期 | 明地 | 2,400万円 |
| 2025年第2四半期 | 明地 | 250万円 |
| 2025年第1四半期 | 明地 | 2,300万円 |
| 2025年第1四半期 | 明地 | 1,900万円 |
| 2024年第3四半期 | 明地 | 81万円 |
| 2024年第2四半期 | 明地 | 600万円 |
| 2024年第2四半期 | 明地 | 800万円 |
| 2024年第1四半期 | 明地 | 450万円 |
| 2023年第4四半期 | 明地 | 2,100万円 |
| 2023年第3四半期 | 明地 | 110万円 |
| 2023年第3四半期 | 明地 | 10万円 |
| 2023年第1四半期 | 明地 | 150万円 |
| 2023年第1四半期 | 明地 | 120万円 |
| 2022年第4四半期 | 明地 | 2,300万円 |
| 2022年第4四半期 | 明地 | 900万円 |
| 2022年第2四半期 | 明地 | 1,500万円 |
| 2022年第2四半期 | 明地 | 450万円 |
| 2022年第1四半期 | 明地 | 7,700万円 |
Hiển thị 1–20 trong 103
Quận khác tại 一宮市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản