Dữ liệu giá bất động sản tại 一宮市大志
Số giao dịch
73giao dịch
Giá trung bình
2,532万円
Giá TB/Tsubo
1,441,171yên
So với năm trước
+7.5%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 大志 | 3,600万円 |
| 2025年第1四半期 | 大志 | 4,500万円 |
| 2025年第1四半期 | 大志 | 2,800万円 |
| 2024年第3四半期 | 大志 | 2,800万円 |
| 2024年第3四半期 | 大志 | 3,900万円 |
| 2024年第2四半期 | 大志 | 370万円 |
| 2024年第2四半期 | 大志 | 1,900万円 |
| 2024年第1四半期 | 大志 | 4,500万円 |
| 2024年第1四半期 | 大志 | 3,800万円 |
| 2023年第4四半期 | 大志 | 2,500万円 |
| 2023年第4四半期 | 大志 | 3,100万円 |
| 2023年第4四半期 | 大志 | 3,000万円 |
| 2023年第4四半期 | 大志 | 3,000万円 |
| 2023年第3四半期 | 大志 | 1,100万円 |
| 2023年第3四半期 | 大志 | 950万円 |
| 2023年第3四半期 | 大志 | 3,000万円 |
| 2023年第3四半期 | 大志 | 3,000万円 |
| 2023年第1四半期 | 大志 | 3,300万円 |
| 2023年第1四半期 | 大志 | 3,900万円 |
| 2023年第1四半期 | 大志 | 4,200万円 |
Hiển thị 1–20 trong 73
Quận khác tại 一宮市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản