Dữ liệu giá bất động sản tại 一宮市冨田
Số giao dịch
80giao dịch
Giá trung bình
1,770万円
Giá TB/Tsubo
284,415yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 冨田 | 2,500万円 |
| 2025年第2四半期 | 冨田 | 1,100万円 |
| 2025年第2四半期 | 冨田 | 72万円 |
| 2025年第1四半期 | 冨田 | 2,000万円 |
| 2025年第1四半期 | 冨田 | 1,200万円 |
| 2024年第4四半期 | 冨田 | 86万円 |
| 2024年第2四半期 | 冨田 | 1,700万円 |
| 2024年第2四半期 | 冨田 | 150万円 |
| 2024年第1四半期 | 冨田 | 950万円 |
| 2023年第4四半期 | 冨田 | 3,000万円 |
| 2023年第4四半期 | 冨田 | 1,200万円 |
| 2023年第3四半期 | 冨田 | 4,400万円 |
| 2023年第3四半期 | 冨田 | 5万円 |
| 2023年第1四半期 | 冨田 | 50万円 |
| 2023年第1四半期 | 冨田 | 3,000万円 |
| 2022年第3四半期 | 冨田 | 2,200万円 |
| 2022年第3四半期 | 冨田 | 150万円 |
| 2022年第1四半期 | 冨田 | 2,000万円 |
| 2021年第4四半期 | 冨田 | 1,500万円 |
| 2021年第4四半期 | 冨田 | 1,500万円 |
Hiển thị 1–20 trong 80
Quận khác tại 一宮市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản