投資指標
CCR(自己資金配当率) là gì?
しーしーあーる
Cash on Cash Returnの略。年間キャッシュフローを投下した自己資金で割った値。レバレッジを活用した場合の自己資金に対する実質リターンを示す。ROIと似ているが、税引後のキャッシュフローで計算することが多い。
Bài viết liên quan
Thuật ngữ liên quan trong "投資指標"
Muốn tìm hiểu thêm?
Duyệt danh sách thuật ngữ đầy đủ hoặc sử dụng các công cụ đầu tư và bài viết thực tế.