Dữ liệu giá bất động sản tại 足柄上郡開成町中之名
Số giao dịch
75giao dịch
Giá trung bình
1,735万円
Giá TB/Tsubo
726,414yên
So với năm trước
+4.5%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 中之名 | 2,400万円 |
| 2025年第2四半期 | 中之名 | 1,600万円 |
| 2025年第2四半期 | 中之名 | 2,800万円 |
| 2025年第2四半期 | 中之名 | 2,400万円 |
| 2024年第4四半期 | 中之名 | 2,300万円 |
| 2024年第3四半期 | 中之名 | 1,400万円 |
| 2024年第2四半期 | 中之名 | 2,200万円 |
| 2024年第1四半期 | 中之名 | 3,300万円 |
| 2024年第1四半期 | 中之名 | 800万円 |
| 2024年第1四半期 | 中之名 | 2,400万円 |
| 2023年第4四半期 | 中之名 | 300万円 |
| 2023年第2四半期 | 中之名 | 2,400万円 |
| 2023年第2四半期 | 中之名 | 600万円 |
| 2023年第1四半期 | 中之名 | 2,500万円 |
| 2023年第1四半期 | 中之名 | 1,300万円 |
| 2022年第4四半期 | 中之名 | 2,500万円 |
| 2022年第3四半期 | 中之名 | 1,100万円 |
| 2022年第3四半期 | 中之名 | 900万円 |
| 2021年第3四半期 | 中之名 | 1,600万円 |
| 2021年第2四半期 | 中之名 | 1,100万円 |
Hiển thị 1–20 trong 75
Quận khác tại 足柄上郡開成町
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản